RTX 4090 vs RTX 5090 cho AI: VRAM và cách kiểm thử
So sánh 24 GB GDDR6X và 32 GB GDDR7; chọn GPU theo model, tải đồng thời và kết quả kiểm thử ứng dụng.

RTX 4090 và RTX 5090 đều có thể được cân nhắc cho AI, nhưng lựa chọn cần dựa trên model, phần mềm và chi phí vận hành. GPU mới hơn hay VRAM lớn hơn không tự chứng minh một mức token/s cho mọi ứng dụng.
Thông số nền tảng
| Thông số | RTX 4090 | RTX 5090 |
|---|---|---|
| Kiến trúc | Ada Lovelace | Blackwell |
| VRAM | 24 GB | 32 GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6X | GDDR7 |
Thông số tham khảo từ NVIDIA cho dòng GeForce desktop. Cấu hình máy chủ thực tế còn phụ thuộc model card của hãng sản xuất, giới hạn công suất, tản nhiệt, CPU, RAM và bus PCIe. Không dùng kết quả gaming để suy trực tiếp inference LLM.
VRAM quyết định model và tải có thể phục vụ
VRAM cần chứa trọng số, KV cache và vùng nhớ runtime. 32 GB cho thêm khoảng trống so với 24 GB, nhưng không có nghĩa mọi model lớn hơn đều chạy hoàn toàn trên GPU. Với 70 tỷ tham số, trọng số 4-bit lý tưởng đã khoảng 35 GB, trước overhead; một card 32 GB không đủ cho trường hợp đó.
Xem cách tính VRAM Llama 70B để phân biệt dung lượng trọng số và tổng bộ nhớ. Với model nhỏ hơn, hãy thử quantization, context và concurrency thực tế thay vì chọn card chỉ theo số tham số.
Kiểm tra tương thích phần mềm trước
- Phiên bản driver và CUDA phù hợp GPU.
- Build PyTorch hoặc framework hỗ trợ kiến trúc card.
- Engine inference hỗ trợ model và kernel lượng tử hóa cần dùng.
- Container image đã được chạy thử trên máy đích.
- Cấu hình nhiều GPU có topology và phương pháp parallel phù hợp.
Không nên cam kết 'cùng chạy CUDA 12' hay một phiên bản Ubuntu chung là đủ. Cần chốt một bộ phiên bản đã thử cùng nhau và lưu lại cấu hình để tái tạo kết quả.
Đo inference bằng cùng một phương pháp
| Thông tin phải ghi | Ví dụ trường báo cáo |
|---|---|
| Phần cứng | Model card, số card, power limit, CPU/RAM |
| Phần mềm | OS, driver, CUDA, framework, engine |
| Model | Checkpoint/revision, precision, quantization |
| Request | Số token input/output, concurrency |
| Độ trễ | Time to first token, inter-token latency, p95 |
| Throughput | Output token/s tổng và theo request |
| Bộ nhớ | VRAM đỉnh, lỗi OOM, cache sử dụng |
Chạy warm-up rồi lặp phép đo trên cùng tập prompt và giới hạn sinh. Tách throughput tổng khỏi tốc độ mỗi request; tăng batch có thể nâng tổng token/s trong khi từng khách chờ lâu hơn. So sánh trên cùng điều kiện SLA thay vì chọn số throughput lớn nhất.
Bài này không công bố số token/s đo tại Datahub vì chưa có bộ log và môi trường kiểm thử đi kèm. Benchmark chỉ nên được thêm khi có kết quả có thể kiểm chứng, kèm ngày đo và phương pháp.
Chọn theo chi phí cho tải đạt yêu cầu
Nếu cả hai card đều đáp ứng tải, so chi phí cho cùng khối lượng output đạt độ trễ mục tiêu. Nếu 24 GB thường OOM ở context cần dùng còn 32 GB đáp ứng, phần VRAM thêm có thể quan trọng hơn giá thuê cơ bản. Với fine-tuning hoặc tạo ảnh, cần phép thử riêng; benchmark LLM không đại diện mọi workload AI.
Trước khi thuê
- Gửi model, context và concurrency cho nhà cung cấp.
- Yêu cầu xác nhận card và bộ phiên bản hỗ trợ.
- Chạy thử workload đại diện và ghi VRAM/độ trễ.
- So giá cho phương án đạt tiêu chí nghiệm thu.
- Chốt lưu trữ model, backup và điều kiện nâng cấp.
Tham khảo dịch vụ GPU Server và bảng giá GPU. Giá, quyền sử dụng card và tình trạng cấp phát cần xác nhận tại thời điểm thuê.
RTX 5090 luôn nhanh hơn trong mọi ứng dụng AI?
Không thể kết luận từ tên card. Kết quả phụ thuộc model, kernel, precision, memory và tải; hãy thử cùng điều kiện.
Hai RTX 4090 có tương đương một card VRAM lớn?
Không. Cần engine chia model phù hợp và tính chi phí giao tiếp giữa GPU; tổng VRAM không tạo một vùng nhớ thống nhất tự động.
Cần GPU cho workload này?
NOC aigpu.vn hỗ trợ chọn GPU, VRAM và cấu hình phù hợp. PoC trong 24 giờ.
Bài viết liên quan
GPU / AIGPU Server là gì? Cách chọn GPU cho mô hình ngôn ngữ lớn
Hướng dẫn chọn GPU Server theo workload: bộ nhớ, độ trễ, tải đồng thời và khả năng vận hành ứng dụng AI.
GPU / AICần bao nhiêu VRAM để chạy Llama 3.1 70B?
Tính riêng trọng số, KV cache và overhead; ví dụ context 8K, 32K và 128K với cache FP16.
GPU / AINVIDIA H200 SXM: thông số, phiên bản và mô hình AI
Đội phục vụ mô hình lớn thường hết bộ nhớ trước khi dùng hết tính toán. H200 tăng dư địa chứa trọng số và cache, nên cần đánh giá theo số phiên đồng thời và độ dài tài liệu mà khách gửi vào.